Từ điển HSK / 捆
捆
Hán Việt: khổnđộng từ, lượng từHSK 3.0 cấp 7-9
bó; buộc; trói; bó (đơn vị đo vật buộc lại)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
bó; buộc; trói
他把柴火捆成了一大捆。
tā bǎ cháihuo kǔn chéng le yí dà kǔn.
Anh ấy bó củi thành một bó lớn.
量
bó (đơn vị đo vật buộc lại)
他买了一捆青菜回家。
tā mǎi le yì kǔn qīngcài huí jiā.
Anh ấy mua một bó rau về nhà.
Cách viết
捆
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 捆行李 — buộc hành lý
- 一捆稻草 — một bó rơm
- 捆得结实 — buộc chắc chắn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.