Từ điển HSK / 框

框

Hán Việt: khuôngdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

khung; khuôn; gọng (kính); đóng khung; khoanh (vòng) lại; gò bó, hạn chế

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

khung; khuôn; gọng (kính)

墙上挂着一个木质相框。

qiáng shàng guà zhe yí ge mùzhì xiàngkuàng.

Trên tường treo một chiếc khung ảnh bằng gỗ.

动

đóng khung; khoanh (vòng) lại; gò bó, hạn chế

请把重点词语用红笔框起来。

qǐng bǎ zhòngdiǎn cíyǔ yòng hóngbǐ kuàng qǐlái.

Hãy khoanh những từ trọng tâm bằng bút đỏ.

Cách viết

框

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 门框 — khung cửa
  • 眼镜框 — gọng kính
  • 框起来 — khoanh lại

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK