Từ điển HSK / 筐

筐

Hán Việt: khuôngdanh từ, lượng từHSK 3.0 cấp 7-9

cái sọt; cái giỏ; cái thúng; sọt; giỏ; thúng (đơn vị đo)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

cái sọt; cái giỏ; cái thúng

他把苹果装进了竹筐里。

tā bǎ píngguǒ zhuāng jìn le zhúkuāng lǐ.

Anh ấy cho táo vào chiếc sọt tre.

量

sọt; giỏ; thúng (đơn vị đo)

我们摘了整整一筐草莓。

wǒmen zhāi le zhěngzhěng yì kuāng cǎoméi.

Chúng tôi đã hái được đầy nguyên một giỏ dâu.

Cách viết

筐

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一只竹筐 — một chiếc sọt tre
  • 装满一筐 — đầy một giỏ
  • 菜筐 — sọt đựng rau

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK