Từ điển HSK / 抠

抠

Hán Việt: khuđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

móc; cạy; khều (bằng ngón tay, vật nhọn); bắt bẻ, soi từng câu chữ; keo kiệt; bủn xỉn (khẩu ngữ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

móc; cạy; khều (bằng ngón tay, vật nhọn); bắt bẻ, soi từng câu chữ

他用小刀把缝里的泥土抠了出来。

tā yòng xiǎodāo bǎ fèng lǐ de nítǔ kōu le chūlái.

Anh ấy dùng dao nhỏ cạy đất trong khe ra.

形

keo kiệt; bủn xỉn (khẩu ngữ)

他花钱特别抠,连一块钱都舍不得。

tā huāqián tèbié kōu, lián yí kuài qián dōu shěbùdé.

Anh ta tiêu tiền cực kỳ keo kiệt, một đồng cũng không nỡ bỏ ra.

Cách viết

抠

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 抠字眼 — bắt bẻ câu chữ
  • 把泥抠出来 — móc bùn ra
  • 为人很抠 — sống rất keo kiệt

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK