Từ điển HSK /

Hán Việt: khanhdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

hố; hầm; vũng (chỗ lõm xuống dưới mặt đất); hại ngầm; lừa gạt; đẩy người khác vào thế thiệt hại

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

hố; hầm; vũng (chỗ lõm xuống dưới mặt đất)

路上有个大,小心别摔倒。

lùshang yǒu ge dà kēng, xiǎoxīn bié shuāidǎo.

Trên đường có một cái hố lớn, cẩn thận đừng ngã.

hại ngầm; lừa gạt; đẩy người khác vào thế thiệt hại

这家店以次充好,了不少顾客。

zhè jiā diàn yǐcì-chōnghǎo, kēng le bù shǎo gùkè.

Cửa hàng này lấy hàng kém làm hàng tốt, đã lừa không ít khách.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 挖一个đào một cái hố
  • 掉进泥rơi xuống vũng bùn
  • 了朋友hại bạn bè

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK