Từ điển HSK / 啃

啃

Hán Việt: khẳngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

gặm; nhấm (thức ăn cứng); nghĩa bóng: miệt mài nghiền ngẫm

Tốc độ

Ví dụ

小狗趴在地上啃着一根骨头。

xiǎo gǒu pā zài dìshàng kěn zhe yì gēn gǔtou.

Chú chó nằm bò dưới đất gặm một khúc xương.

Cách viết

啃

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 啃骨头 — gặm xương
  • 啃玉米 — gặm ngô
  • 啃书本 — miệt mài đọc sách

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK