Từ điển HSK /

Hán Việt: kháiđộng từHSK 3.0 cấp 4

ho

Tốc độ

Ví dụ

他感冒了,一直在

tā gǎnmào le, yìzhí zài ké.

Anh ấy bị cảm, cứ ho mãi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 了一声ho một tiếng
  • 个不停ho không ngừng
  • 出来ho ra

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK