Từ điển HSK / 坎坷

坎坷

Hán Việt: khảm khảtính từHSK 3.0 cấp 7-9

(đường sá) gập ghềnh, mấp mô; (cuộc đời, sự nghiệp) lận đận, trắc trở, gian truân

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

(đường sá) gập ghềnh, mấp mô

这条山路崎岖坎坷,很难走。

zhè tiáo shānlù qíqū kǎnkě, hěn nán zǒu.

Con đường núi này gập ghềnh mấp mô, rất khó đi.

(cuộc đời, sự nghiệp) lận đận, trắc trở, gian truân

他这一生经历了许多坎坷。

tā zhè yìshēng jīnglì le xǔduō kǎnkě.

Cả cuộc đời ông đã trải qua bao thăng trầm trắc trở.

Cách viết

坎
坷

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 坎坷不平 — gập ghềnh mấp mô
  • 命运坎坷 — số phận lận đận
  • 坎坷的人生 — cuộc đời trắc trở

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK