Từ điển HSK / 扛
扛
Hán Việt: cangđộng từHSK 7–9
vác, khiêng trên vai; gánh vác, cáng đáng, chịu đựng (trách nhiệm, áp lực) — khẩu ngữ
Nghĩa theo từ loại
动
vác, khiêng trên vai
他扛着一袋大米走进屋里。
tā káng zhe yí dài dàmǐ zǒujìn wū lǐ.
Anh ấy vác một bao gạo bước vào nhà.
gánh vác, cáng đáng, chịu đựng (trách nhiệm, áp lực) — khẩu ngữ
再大的困难他都能扛下来。
zài dà de kùnnán tā dōu néng káng xiàlái.
Khó khăn lớn đến mấy anh ấy cũng gánh vác được.
Cách viết
扛
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 扛着行李 — vác hành lý
- 扛在肩上 — vác trên vai
- 扛起责任 — gánh vác trách nhiệm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.