Từ điển HSK / 抉择

抉择

Hán Việt: quyết trạchđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

lựa chọn, quyết chọn (vấn đề trọng đại, sắc thái trang trọng); sự lựa chọn quan trọng; quyết định mang tính bước ngoặt

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

lựa chọn, quyết chọn (vấn đề trọng đại, sắc thái trang trọng)

他必须在事业与家庭之间抉择。

tā bìxū zài shìyè yǔ jiātíng zhījiān juézé.

Anh ấy buộc phải lựa chọn giữa sự nghiệp và gia đình.

名

sự lựa chọn quan trọng; quyết định mang tính bước ngoặt

这是他人生中艰难的抉择。

zhè shì tā rénshēng zhōng jiānnán de juézé.

Đây là sự lựa chọn khó khăn trong cuộc đời anh ấy.

Cách viết

抉
择

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 艰难的抉择 — lựa chọn khó khăn
  • 面临抉择 — đối mặt lựa chọn
  • 做出抉择 — đưa ra quyết định

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK