Từ điển HSK / 倔

倔

Hán Việt: quậttính từHSK 3.0 cấp 7-9

bướng, cứng đầu, cộc tính (khẩu ngữ)

Tốc độ

Ví dụ

这老头脾气真倔。

zhè lǎotóu píqì zhēn juè.

Ông già này tính đúng là cứng đầu thật.

Cách viết

倔

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 脾气倔 — tính bướng
  • 倔得很 — rất cứng đầu
  • 倔老头 — ông già cộc cằn

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK