Từ điển HSK / 揪
揪
Hán Việt: thuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
túm, nắm chặt rồi kéo/giật
Tốc độ
Ví dụ
他一把揪住了小偷的衣领。
tā yī bǎ jiūzhù le xiǎotōu de yīlǐng.
Anh ấy một tay túm lấy cổ áo tên trộm.
Cách viết
揪
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 揪住衣领 — túm lấy cổ áo
- 揪耳朵 — véo tai
- 揪心 — thắt lòng lo lắng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.