Từ điển HSK / 颈椎
颈椎
Hán Việt: cảnh truỳdanh từHSK 3.0 cấp 6
đốt sống cổ
Tốc độ
Ví dụ
长期低头玩手机会伤害颈椎。
chángqī dītóu wán shǒujī huì shānghài jǐngzhuī.
Cúi đầu chơi điện thoại lâu ngày sẽ tổn hại đốt sống cổ.
Cách viết
颈
椎
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 颈椎病 — bệnh đốt sống cổ
- 颈椎疼痛 — đau đốt sống cổ
- 保护颈椎 — bảo vệ đốt sống cổ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.