Từ điển HSK / 荆棘
荆棘
Hán Việt: kinh cứcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
gai góc, chông gai (cây bụi có gai); trở ngại gian nan
Tốc độ
Ví dụ
成功的道路上布满了荆棘。
chénggōng de dàolù shàng bùmǎn le jīngjí.
Con đường dẫn đến thành công đầy rẫy chông gai.
Cách viết
荆
棘
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 满地荆棘 — đầy đất gai góc
- 披荆斩棘 — chém gai mở đường
- 荆棘丛生 — gai góc mọc um tùm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.