Từ điển HSK /

Hán Việt: tỉnhdanh từHSK 3.0 cấp 6

giếng (nước)

Tốc độ

Ví dụ

村里有一口古老的水

cūn lǐ yǒu yì kǒu gǔlǎo de shuǐjǐng.

Trong làng có một cái giếng nước cổ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一口một cái giếng
  • đào giếng
  • nước giếng

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK