Từ điển HSK / 筋

筋

Hán Việt: cândanh từHSK 3.0 cấp 7-9

gân, gân cốt; đường gân, thớ sợi (gân xanh nổi, gân lá, thớ vật)

Tốc độ

Ví dụ

他打球时不小心扭伤了脚筋。

tā dǎqiú shí bù xiǎoxīn niǔshāng le jiǎojīn.

Lúc chơi bóng anh ấy vô ý bị trẹo gân chân.

Cách viết

筋

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 抽筋 — chuột rút
  • 伤筋动骨 — tổn thương gân cốt
  • 青筋暴起 — gân xanh nổi lên

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK