Từ điển HSK / 寂寞
寂寞
Hán Việt: tịch mịchtính từHSK 3.0 cấp 6
cô đơn; cô quạnh, hiu quạnh
Tốc độ
Ví dụ
一个人在外地生活难免感到寂寞。
yīgè rén zài wàidì shēnghuó nánmiǎn gǎndào jìmò.
Sống một mình nơi đất khách khó tránh khỏi cảm thấy cô đơn.
Cách viết
寂
寞
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到寂寞 — cảm thấy cô đơn
- 寂寞的夜晚 — đêm cô quạnh
- 排解寂寞 — khuây khỏa nỗi cô đơn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.