Từ điển HSK / 劫
劫
Hán Việt: kiếpđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
cướp; cướp đoạt; dùng vũ lực chiếm lấy; tai họa; kiếp nạn; đại nạn
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
cướp; cướp đoạt; dùng vũ lực chiếm lấy
歹徒在半路劫走了他的钱财。
dǎitú zài bànlù jié zǒule tā de qiáncái.
Bọn côn đồ đã cướp sạch tiền của anh ấy giữa đường.
名
tai họa; kiếp nạn; đại nạn
那场大火是全城的一场浩劫。
nà chǎng dàhuǒ shì quán chéng de yì chǎng hàojié.
Trận hỏa hoạn đó là một tai họa lớn của cả thành phố.
Cách viết
劫
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打劫钱财 — cướp của cải
- 趁火打劫 — thừa nước đục thả câu
- 在劫难逃 — kiếp nạn khó thoát
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.