Từ điển HSK / 浩劫

浩劫

Hán Việt: hạo kiếpdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đại họa, kiếp nạn lớn, thảm họa khủng khiếp

Tốc độ

Ví dụ

那场战争给这个国家带来了空前的浩劫

nà chǎng zhànzhēng gěi zhège guójiā dàilái le kōngqián de hàojié.

Cuộc chiến ấy đã mang đến cho đất nước này một thảm họa chưa từng có.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一场浩劫một kiếp nạn lớn
  • 空前浩劫đại họa chưa từng có
  • 历经浩劫trải qua kiếp nạn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK