Từ điển HSK / 狡猾
狡猾
Hán Việt: ✓ giảo hoạttính từHSK 3.0 cấp 7-9
xảo quyệt; gian xảo; giảo hoạt
Tốc độ
Ví dụ
这个骗子非常狡猾,很难对付。
zhège piànzi fēicháng jiǎohuá, hěn nán duìfu.
Tên lừa đảo này rất xảo quyệt, rất khó đối phó.
Cách viết
狡
猾
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 狡猾的狐狸 — con cáo gian xảo
- 为人狡猾 — con người xảo trá
- 狡猾的手段 — thủ đoạn xảo quyệt
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.