Từ điển HSK / 姜

姜

Hán Việt: khươngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

gừng (cây và củ dùng làm gia vị, thuốc)

Tốc độ

Ví dụ

煮鱼时放点姜可以去腥。

zhǔ yú shí fàng diǎn jiāng kěyǐ qùxīng.

Khi nấu cá cho ít gừng vào để khử tanh.

Cách viết

姜

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一块姜 — một củ gừng
  • 生姜 — gừng tươi
  • 姜汤 — canh gừng

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK