Từ điển HSK / 酱
酱
Hán Việt: tươngdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 6
tương, sốt, nước chấm sệt; ngâm, kho, ướp bằng tương (nước tương)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
tương, sốt, nước chấm sệt
他喜欢在面条里加一勺辣酱。
tā xǐhuan zài miàntiáo lǐ jiā yì sháo là jiàng.
Anh ấy thích thêm một thìa tương ớt vào mì.
动
ngâm, kho, ướp bằng tương (nước tương)
奶奶把黄瓜酱了一夜。
nǎinai bǎ huángguā jiàng le yí yè.
Bà ngâm tương dưa chuột suốt một đêm.
Cách viết
酱
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 甜面酱 — tương ngọt
- 一碟酱 — một đĩa tương
- 酱黄瓜 — dưa chuột ngâm tương
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.