Từ điển HSK / 贱

贱

Hán Việt: tiệntính từHSK 3.0 cấp 7-9

rẻ; giá thấp; hèn mọn; thấp hèn, đê tiện (địa vị, phẩm hạnh)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

rẻ; giá thấp

这个季节的蔬菜卖得很贱。

zhège jìjié de shūcài mài de hěn jiàn.

Rau mùa này bán rất rẻ.

hèn mọn; thấp hèn, đê tiện (địa vị, phẩm hạnh)

他从不因为别人出身贫贱而看不起人。

tā cóng bù yīnwèi biérén chūshēn pínjiàn ér kànbùqǐ rén.

Anh ấy chưa bao giờ vì người khác xuất thân nghèo hèn mà coi thường họ.

Cách viết

贱

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 价钱低贱 — giá cả rẻ mạt
  • 贫贱出身 — xuất thân nghèo hèn
  • 下贱的行为 — hành vi đê tiện

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK