Từ điển HSK / 拣
拣
Hán Việt: giảnđộng từHSK 7–9
chọn; lựa (chọn lấy cái phù hợp); nhặt; lượm (nhặt lên từ dưới đất)
Nghĩa theo từ loại
动
chọn; lựa (chọn lấy cái phù hợp)
她仔细地拣出了最新鲜的蔬菜。
tā zǐxì de jiǎnchū le zuì xīnxiān de shūcài.
Cô ấy tỉ mỉ lựa ra những loại rau tươi nhất.
nhặt; lượm (nhặt lên từ dưới đất)
老人在路边拣起了一张废纸。
lǎorén zài lùbiān jiǎnqǐ le yì zhāng fèizhǐ.
Ông lão nhặt lên một tờ giấy vụn bên đường.
Cách viết
拣
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 拣选货物 — lựa chọn hàng hóa
- 挑肥拣瘦 — kén cá chọn canh
- 拣好的 — chọn cái tốt
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.