Từ điển HSK / 箭

箭

Hán Việt: tiễndanh từHSK 3.0 cấp 6

mũi tên

Tốc độ

Ví dụ

他一箭射中了靶心。

tā yí jiàn shèzhòng le bǎxīn.

Anh ấy bắn một mũi tên trúng hồng tâm.

Cách viết

箭

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一支箭 — một mũi tên
  • 射箭 — bắn cung
  • 弓箭 — cung tên

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK