Từ điển HSK / 捡
捡
Hán Việt: kiểmđộng từHSK 5
nhặt, nhặt lên
Ví dụ
他在路上捡到一把钥匙。
tā zài lù shàng jiǎn dào yì bǎ yàoshi.
Anh ấy nhặt được một chùm chìa khóa trên đường.
Cách viết
捡
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 捡起来 — nhặt lên
- 捡垃圾 — nhặt rác
- 捡到钱包 — nhặt được ví
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.