Từ điển HSK / 甲
甲
Hán Việt: giápdanh từHSK 5
giáp; thứ nhất (trong cách xếp thứ tự)
Ví dụ
合同里把出钱的一方称为甲方。
hétóng lǐ bǎ chū qián de yìfāng chēng wéi jiǎfāng.
Trong hợp đồng, bên bỏ tiền được gọi là bên A.
Cách viết
甲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 甲方 — bên A
- 甲乙双方 — hai bên A và B
- 桂林山水甲天下 — cảnh Quế Lâm đệ nhất thiên hạ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.