Từ điển HSK / 暨
暨
Hán Việt: kỵliên từHSK 3.0 cấp 7-9
và; cùng với; kiêm (dùng trong tên gọi trang trọng)
Tốc độ
Ví dụ
学校举行了开学典礼暨新生欢迎会。
xuéxiào jǔxíng le kāixué diǎnlǐ jì xīnshēng huānyínghuì.
Nhà trường tổ chức lễ khai giảng kiêm buổi chào đón tân sinh viên.
Cách viết
暨
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开学典礼暨迎新会 — lễ khai giảng kiêm chào tân sinh viên
- 校庆暨论坛 — lễ kỷ niệm trường và diễn đàn
- 表彰会暨座谈会 — hội biểu dương và tọa đàm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.