Từ điển HSK / 皇帝
皇帝
Hán Việt: ✓ hoàng đếdanh từHSK 3.0 cấp 6
hoàng đế, vua
Tốc độ
Ví dụ
古代的皇帝拥有至高无上的权力。
gǔdài de huángdì yōngyǒu zhìgāo wúshàng de quánlì.
Hoàng đế thời cổ đại nắm giữ quyền lực tối cao.
Cách viết
皇
帝
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 古代皇帝 — hoàng đế cổ đại
- 皇帝登基 — hoàng đế lên ngôi
- 一代皇帝 — một đời hoàng đế
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.