Từ điển HSK / 吼
吼
Hán Việt: hốngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
gầm, rống; quát tháo (giận dữ)
Tốc độ
Ví dụ
狮子朝着人群大声吼了起来。
shīzi cháozhe rénqún dàshēng hǒu le qǐlái.
Con sư tử gầm lên với đám đông.
Cách viết
吼
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大吼一声 — gầm lên một tiếng
- 狮吼 — sư tử gầm
- 冲他吼 — quát vào mặt anh ta
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.