Từ điển HSK / 轰
轰
Hán Việt: oanhtừ tượng thanh, động từHSK 3.0 cấp 7-9
ầm, oàng (tiếng nổ, sấm lớn); oanh tạc, nã (pháo, bom); xua, đuổi (đi)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
拟声
ầm, oàng (tiếng nổ, sấm lớn)
轰的一声,大楼瞬间倒塌了。
hōng de yì shēng, dàlóu shùnjiān dǎotā le.
Ầm một tiếng, tòa nhà lập tức sụp đổ.
动
oanh tạc, nã (pháo, bom)
敌机疯狂地轰这座城市。
díjī fēngkuáng de hōng zhè zuò chéngshì.
Máy bay địch điên cuồng oanh tạc thành phố này.
xua, đuổi (đi)
他把院子里的鸡轰了出去。
tā bǎ yuànzi lǐ de jī hōng le chūqù.
Anh ấy xua đàn gà trong sân ra ngoài.
Cách viết
轰
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 轰的一声 — ầm một tiếng
- 炮火轰鸣 — pháo nổ ầm ầm
- 把他轰出去 — đuổi anh ta ra ngoài
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.