Từ điển HSK /

Hán Việt: hanhđộng từ, thán từHSK 3.0 cấp 7-9

ngâm nga (hát khẽ); rên hừ hừ (vì đau); hừ (tỏ ý coi thường, bất mãn)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

ngâm nga (hát khẽ); rên hừ hừ (vì đau)

他一边走一边着小曲。

tā yìbiān zǒu yìbiān hēngzhe xiǎoqǔ.

Anh ấy vừa đi vừa ngâm nga một khúc nhạc.

hừ (tỏ ý coi thường, bất mãn)

,我才不信你的话!

hēng, wǒ cái bù xìn nǐ de huà!

Hừ, tôi chẳng thèm tin lời anh đâu!

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 着小曲ngâm nga khúc nhạc
  • 疼得直đau đến rên hừ hừ
  • 一声hừ lạnh một tiếng

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK