Từ điển HSK / 恨

恨

Hán Việt: hậnđộng từHSK 3.0 cấp 6

căm ghét; thù hận; ân hận; tiếc nuối (điều mong mỏi mà không được)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

căm ghét; thù hận

他恨透了那些骗子。

tā hèn tòule nàxiē piànzi.

Anh ấy căm ghét bọn lừa đảo đến tận xương tủy.

ân hận; tiếc nuối (điều mong mỏi mà không được)

我真恨自己当初没有努力。

wǒ zhēn hèn zìjǐ dāngchū méiyǒu nǔlì.

Tôi thật ân hận vì lúc đầu mình đã không cố gắng.

Cách viết

恨

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 恨之入骨 — căm hận thấu xương
  • 怀恨在心 — ôm hận trong lòng
  • 恨不得 — chỉ hận không thể

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK