Từ điển HSK / 嘿
嘿
Hán Việt: hắcthán từHSK 3.0 cấp 6
này; ê (gọi để gây chú ý, nhắc nhở hoặc tỏ ý đắc ý)
Tốc độ
Ví dụ
嘿,你怎么才来?
hēi, nǐ zěnme cái lái?
Này, sao bây giờ bạn mới đến?
Cách viết
嘿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 嘿嘿 — cười hề hề
- 嘿哟 — dô ta
- 嘿嘿冷笑 — cười khẩy hề hề
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.