Từ điển HSK / 喝
喝
Hán Việt: hátđộng từHSK 3.0 cấp 1
uống
Tốc độ
Ví dụ
我想喝一杯水。
wǒ xiǎng hē yì bēi shuǐ.
Tôi muốn uống một cốc nước.
Cách viết
喝
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 喝水 — uống nước
- 喝茶 — uống trà
- 喝牛奶 — uống sữa
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.