Từ điển HSK / 呵

呵

Hán Việt: ađộng từ, thán từHSK 3.0 cấp 7-9

hà hơi (thở hơi ấm ra qua miệng); quở trách, mắng mỏ, quát tháo; ồ, ơ, chà (biểu thị ngạc nhiên hoặc cười nhẹ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

hà hơi (thở hơi ấm ra qua miệng)

天太冷,他不停地呵着手取暖。

tiān tài lěng, tā bùtíng de hē zhe shǒu qǔnuǎn.

Trời lạnh quá, anh ấy cứ hà hơi vào tay cho ấm.

quở trách, mắng mỏ, quát tháo

老师呵了他几句,他才安静下来。

lǎoshī hē le tā jǐ jù, tā cái ānjìng xiàlái.

Thầy giáo mắng mấy câu, cậu ta mới chịu yên.

叹

ồ, ơ, chà (biểu thị ngạc nhiên hoặc cười nhẹ)

呵,你怎么也来了!

hē, nǐ zěnme yě lái le!

Ồ, sao anh cũng đến à!

Cách viết

呵

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 呵手取暖 — hà hơi sưởi ấm tay
  • 呵斥下属 — quở mắng cấp dưới
  • 呵气成雾 — hà hơi thành hơi nước

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK