Từ điển HSK / 浩瀚
浩瀚
Hán Việt: hạo hãntính từHSK 3.0 cấp 7-9
mênh mông, bao la, rộng lớn vô tận (biển, sa mạc, kho tư liệu)
Tốc độ
Ví dụ
面对浩瀚的星空,人显得格外渺小。
miànduì hàohàn de xīngkōng, rén xiǎnde géwài miǎoxiǎo.
Trước bầu trời sao bao la, con người trở nên vô cùng nhỏ bé.
Cách viết
浩
瀚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 浩瀚的海洋 — đại dương mênh mông
- 浩瀚的沙漠 — sa mạc bao la
- 浩瀚的文献 — kho tư liệu đồ sộ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.