Từ điển HSK / 滚
滚
Hán Việt: cổnđộng từHSK 3.0 cấp 5
lăn, cuộn; (mệnh lệnh thô) cút đi
Tốc độ
Ví dụ
球从山坡上滚了下来。
qiú cóng shānpō shàng gǔn le xiàlái.
Quả bóng lăn từ sườn đồi xuống.
Cách viết
滚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 滚下来 — lăn xuống
- 滚开 — cút đi
- 翻滚 — lăn lộn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.