Từ điển HSK / 龟
龟
Hán Việt: quydanh từHSK 3.0 cấp 7-9
con rùa
Tốc độ
Ví dụ
这只龟已经在池塘里生活了很多年。
zhè zhī guī yǐjīng zài chítáng lǐ shēnghuó le hěn duō nián.
Con rùa này đã sống trong ao rất nhiều năm rồi.
Cách viết
龟
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一只龟 — một con rùa
- 乌龟壳 — mai rùa
- 龟兔赛跑 — rùa và thỏ chạy đua
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.