Từ điển HSK /

Hán Việt: cẩudanh từHSK 3.0 cấp 1

con chó

Tốc độ

Ví dụ

我家有一只小

wǒ jiā yǒu yì zhī xiǎo gǒu.

Nhà tôi có một con chó nhỏ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • chó con
  • nuôi chó
  • 一只một con chó

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK