Từ điển HSK / 疙瘩

疙瘩

Hán Việt: ngật đápdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

cục u; nốt sần; cục vón; khúc mắc trong lòng (nghĩa bóng)

Tốc độ

Ví dụ

他胳膊上起了几个红疙瘩。

tā gēbo shàng qǐ le jǐ gè hóng gēda.

Trên cánh tay anh ấy nổi mấy nốt sần đỏ.

Cách viết

疙
瘩

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 起了疙瘩 — nổi cục
  • 面疙瘩 — viên bột mì
  • 心里的疙瘩 — khúc mắc trong lòng

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK