Từ điển HSK / 尴尬
尴尬
Hán Việt: dam giớitính từHSK 3.0 cấp 6
khó xử, ngượng ngùng, lúng túng; (tình cảnh) trớ trêu
Tốc độ
Ví dụ
被人当面指出错误,他很尴尬。
bèi rén dāngmiàn zhǐchū cuòwù, tā hěn gāngà.
Bị người ta chỉ ra lỗi trước mặt, anh ấy rất ngượng.
Cách viết
尴
尬
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 处境尴尬 — tình cảnh khó xử
- 感到尴尬 — cảm thấy ngượng
- 尴尬的笑 — nụ cười gượng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.