Từ điển HSK / 缸
缸
Hán Việt: cươngdanh từHSK 7–9
chum; vại; bể (đồ đựng lớn, miệng rộng đáy nhỏ)
Ví dụ
奶奶在院子里放了一口盛水的大缸。
nǎinai zài yuànzi lǐ fàng le yì kǒu shèng shuǐ de dà gāng.
Bà nội đặt một chiếc vại lớn đựng nước trong sân.
Cách viết
缸
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 水缸 — chum nước
- 鱼缸 — bể cá
- 一口大缸 — một cái vại lớn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.