Từ điển HSK / 刚
刚
Hán Việt: cươngphó từHSK 3.0 cấp 3
vừa, vừa mới (nói về thời gian rất gần)
Tốc độ
Ví dụ
我刚到家,就接到了你的电话。
wǒ gāng dào jiā, jiù jiē dào le nǐ de diànhuà.
Tôi vừa về đến nhà thì nhận được điện thoại của bạn.
Cách viết
刚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 刚来 — vừa mới đến
- 刚吃完 — vừa ăn xong
- 刚下班 — vừa tan làm
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.