Từ điển HSK / 俘虏

俘虏

Hán Việt: phu lỗđộng từ, danh từHSK 7–9

bắt làm tù binh, bắt sống (kẻ địch trong chiến trận); tù binh, kẻ bị bắt trong chiến trận

Nghĩa theo từ loại

动

bắt làm tù binh, bắt sống (kẻ địch trong chiến trận)

我军俘虏了上百名敌兵。

wǒ jūn fúlǔle shàng bǎi míng dí bīng.

Quân ta đã bắt làm tù binh hàng trăm lính địch.

名

tù binh, kẻ bị bắt trong chiến trận

战俘营里关押着许多俘虏。

zhànfú yíng lǐ guānyāzhe xǔduō fúlǔ.

Trại tù binh giam giữ rất nhiều tù binh.

Cách viết

俘
虏

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 释放俘虏 — thả tù binh
  • 优待俘虏 — đối đãi tử tế với tù binh
  • 沦为俘虏 — trở thành tù binh

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK