Từ điển HSK / 凤凰

凤凰

Hán Việt: phụng hoàngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

phượng hoàng (chim thần thoại, vua của trăm loài chim, tượng trưng điềm lành)

Tốc độ

Ví dụ

凤凰在中国文化中象征着吉祥。

fènghuáng zài Zhōngguó wénhuà zhōng xiàngzhēngzhe jíxiáng.

Phượng hoàng trong văn hóa Trung Hoa tượng trưng cho điềm lành.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 龙凤呈祥long phượng cát tường
  • 凤凰涅槃phượng hoàng tái sinh
  • 凤凰于飞loan phượng cùng bay

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK