Từ điển HSK / 纷纷
纷纷
Hán Việt: phân phântính từ, phó từHSK 3.0 cấp 5
tới tấp; lả tả; rối rắm (nhiều và lộn xộn); tới tấp; dồn dập; người này người kia (đua nhau làm)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
tới tấp; lả tả; rối rắm (nhiều và lộn xộn)
秋天到了,落叶纷纷。
qiūtiān dào le, luòyè fēnfēn.
Mùa thu đến, lá rụng lả tả.
副
tới tấp; dồn dập; người này người kia (đua nhau làm)
听到消息,大家纷纷赶来帮忙。
tīng dào xiāoxi, dàjiā fēnfēn gǎn lái bāngmáng.
Nghe tin, mọi người tới tấp chạy đến giúp đỡ.
Cách viết
纷
纷
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 议论纷纷 — bàn tán xôn xao
- 大雪纷纷 — tuyết rơi lả tả
- 纷纷报名 — lần lượt đăng ký
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.