Từ điển HSK /

Hán Việt: đoáđộng từHSK 3.0 cấp 5

trốn; nấp; tránh né

Tốc độ

Ví dụ

下雨了,我们到屋里

xià yǔ le, wǒmen dào wū lǐ duǒ yī duǒ.

Trời mưa rồi, chúng ta vào nhà trú một chút.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • trốn mưa
  • 起来trốn đi
  • 在后面nấp ở phía sau

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK