Từ điển HSK /

Hán Việt: tồnđộng từHSK 3.0 cấp 6

ngồi xổm; ở lì, đóng đô (một nơi lâu)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

ngồi xổm

在地上系鞋带。

tā dūn zài dì shàng jì xiédài.

Anh ấy ngồi xổm dưới đất buộc dây giày.

ở lì, đóng đô (một nơi lâu)

他整天在实验室里做研究。

tā zhěngtiān dūn zài shíyànshì lǐ zuò yánjiū.

Anh ấy suốt ngày đóng đô trong phòng thí nghiệm làm nghiên cứu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • ngồi xổm xuống
  • 在门口ngồi xổm ở cửa
  • 点调查bám điểm điều tra

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK