Từ điển HSK / 吨

吨

Hán Việt: đốnlượng từHSK 3.0 cấp 5

tấn (đơn vị khối lượng, bằng 1000 kg)

Tốc độ

Ví dụ

这辆卡车能装五吨货。

zhè liàng kǎchē néng zhuāng wǔ dūn huò.

Chiếc xe tải này chở được năm tấn hàng.

Cách viết

吨

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一吨钢 — một tấn thép
  • 几吨货物 — mấy tấn hàng
  • 上千吨 — hàng nghìn tấn

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK